Ruột đứt khúc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Chỉ sự đau đớn, sầu khổ đến cực độ: "Ruột đứt khúc" diễn tả nỗi đau buồn, thương tâm sâu sắc đến mức như ruột gan bị cắt đứt thành từng khúc.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nghe tin con mất tích, bà cụ đau đớn ruột đứt khúc.
- Cảnh ly biệt ấy khiến ai nấy đều cảm thấy ruột đứt khúc.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lời ăn tiếng nói trang trọng để nhấn mạnh nỗi đau tinh thần quá lớn.
- Những dòng thơ viết về chiến tranh khiến độc giả có cảm giác ruột đứt khúc.
Biến thể và từ gần giống
- Đau lòng: Cảm thấy buồn bã, thương xót.
- Xót xa: Cảm giác đau đớn, thương tiếc.
- Thắt ruột: (Thành ngữ) Chỉ nỗi đau quặn thắt, thường là nỗi đau tinh thần hoặc sự lo lắng tột độ.
Từ đồng nghĩa
- Đoạn trường: (Từ Hán Việt) Chỉ nỗi đau buồn như đứt ruột, thường dùng trong văn học cổ.
- Xé lòng: Diễn tả nỗi đau dữ dội.
- Quặn lòng: Cảm giác đau đớn, thương tâm.
Thành ngữ liên quan
- Ruột đau như cắt: Nỗi đau buồn dữ dội, như có dao cắt vào ruột.
- Lòng đau như dao cắt: Tâm trạng đau đớn tột cùng.
- Chỉ sự sầu khổ
- Chuyện Cổ Huống đời Đường đề thơ thả ở ngòi ngự, trong có câu: "Thượng dương cung nữ đoạn trường thì. (Lúc những cung nữ ở cung thượng dương đau ruột)